attractive nuisance

attractive nuisance

A family installs a fence around their swimming pool to prevent it from being an attractive nuisance.

Định nghĩa

Danh từ:
- Mối nguy hiểm hấp dẫn: "attractive nuisance" một khái niệm pháp , chỉ bất kỳ vật thể, khu vực hoặc tình trạng nào trên khu đất của một người có thể thu hút trẻ em đến gây nguy hiểm hoặc tổn hại cho chúng. dụ điển hình hồ bơi không hàng rào, máy móc bỏ hoang, hoặc các công trường xây dựng không an toàn.
- Trách nhiệm pháp : Chủ sở hữu bất động sản thường có nghĩa vụ phải bảo vệ trẻ em khỏi những "mối nguy hiểm hấp dẫn" này, chẳng hạn như rào chắn hoặc cảnh báo.

dụ sử dụng
  • (Hồ bơi của họ một mối nguy hiểm hấp dẫn, vậy họ nên rào lại.)
  • (Công trường xây dựng bỏ hoang đã trở thành một mối nguy hiểm hấp dẫn đối với trẻ em địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be considered an attractive nuisance": được coi một mối nguy hiểm hấp dẫn.
    • An unfenced pond can be considered an attractive nuisance in legal terms. (Một cái ao không hàng rào có thể được coi mối nguy hiểm hấp dẫn theo thuật ngữ pháp .)
  • "attractive nuisance doctrine": học thuyết về mối nguy hiểm hấp dẫn.
    • The attractive nuisance doctrine holds property owners responsible for injuries to children. (Học thuyết về mối nguy hiểm hấp dẫn buộc chủ sở hữu bất động sản phải chịu trách nhiệm về thương tích cho trẻ em.)
Biến thể từ gần giống
  • Attractive (adj): hấp dẫn, thu hút.
    • The bright colors make the toy attractive to children. (Màu sắc tươi sáng làm cho món đồ chơi hấp dẫn đối với trẻ em.)
  • Nuisance (n): sự phiền toái, mối nguy hại.
    • The loud noise from the factory is a public nuisance. (Tiếng ồn lớn từ nhà máy một sự phiền toái công cộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hazard: mối nguy hiểm.
    • The broken glass is a hazard for children. (Mảnh kính vỡ mối nguy hiểm cho trẻ em.)
  • Danger: sự nguy hiểm.
    • The open manhole is a danger to pedestrians. (Cửa cống mở mối nguy hiểm cho người đi bộ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fence in: rào lại, ngăn chặn.
    • They need to fence in the pool to avoid an attractive nuisance. (Họ cần rào hồ bơi lại để tránh mối nguy hiểm hấp dẫn.)
  • Keep out: ngăn không cho vào.
    • Signs were posted to keep children out of the attractive nuisance. (Các biển báo đã được đặt để ngăn trẻ em ra khỏi mối nguy hiểm hấp dẫn.)
Thành ngữ liên quan
  • A magnet for trouble: nam châm thu hút rắc rối.
    • The old playground equipment is a magnet for trouble, acting as an attractive nuisance. (Thiết bị sân chơi nam châm thu hút rắc rối, đóng vai trò như một mối nguy hiểm hấp dẫn.)
  • Playing with fire: chơi với lửa (ám chỉ hành động liều lĩnh).
    • Leaving the ladder out is like playing with fire; it's an attractive nuisance for kids. (Để thang ra ngoài giống như chơi với lửa; đó một mối nguy hiểm hấp dẫn cho trẻ em.)